conservation of momentum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Sự bảo toàn động lượng: Một định luật cơ bản trong vật phát biểu rằng tổng động lượng của một hệ kín (hệ cô lập) luôn không đổi theo thời gian, nếu không ngoại lực tác dụng lên hệ. Động lượng tích của khối lượng vận tốc của một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The collision between the two billiard balls perfectly demonstrates the conservation of momentum. (Va chạm giữa hai quả bida minh họa hoàn hảo cho định luật bảo toàn động lượng.)
    • According to the law of conservation of momentum, the rocket moves forward as the exhaust gases are expelled backward. (Theo định luật bảo toàn động lượng, tên lửa tiến về phía trước khi khí thải được phụt ra phía sau.)
    • Engineers must account for the conservation of momentum when designing vehicle safety systems. (Các kỹ sư phải tính đến định luật bảo toàn động lượng khi thiết kế hệ thống an toàn cho xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principle of conservation of momentum": Nguyên bảo toàn động lượng. Đây cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản học thuật.

    • The principle of conservation of momentum is a cornerstone of classical mechanics. (Nguyên bảo toàn động lượng nền tảng của học cổ điển.)
  • "Conservation of linear momentum": Bảo toàn động lượng tuyến tính. Cụm từ này nhấn mạnh đến động lượng theo một đường thẳng, phân biệt với động lượng góc (angular momentum).

    • This experiment verifies the conservation of linear momentum in one-dimensional collisions. (Thí nghiệm này kiểm chứng định luật bảo toàn động lượng tuyến tính trong các va chạm một chiều.)
  • "Conservation of angular momentum": Bảo toàn -men động lượng. Đây một định luật tương tự áp dụng cho chuyển động quay.

    • A figure skater spinning faster when pulling her arms in is a classic example of conservation of angular momentum. (Một vận động viên trượt băng nghệ thuật xoay nhanh hơn khi thu tay vào một dụ kinh điển về bảo toàn -men động lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentum (n): Động lượng. Đây đại lượng vật được bảo toàn.

    • The truck has greater momentum due to its large mass. (Chiếc xe tải động lượng lớn hơn do khối lượng lớn của .)
  • Conservation law (n): Định luật bảo toàn. Một nguyên tổng quát hơn.

    • The conservation of energy is another fundamental conservation law. (Định luật bảo toàn năng lượng một định luật bảo toàn cơ bản khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây một thuật ngữ khoa học chính xác. Có thể diễn đạt ý tương đương bằng các cụm như:
    • Principle of momentum invariance: Nguyên bất biến của động lượng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Conservation of momentum" một cụm danh từ cố định trong vật , không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không phải thành ngữ thông dụng.
Noun
  1. (vật ) sự bảo toàn xung lượng
  2. ( kỹ thuật )bảo toàn động lượng